베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "côn đồ" (1)
côn đồ
영어
명사hooligan, thug, ruffian
Hành vi của anh ta mang tính chất côn đồ.
His behavior is thuggish.
관련 단어 "côn đồ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "côn đồ" (2)
cô ấy vẫn còn độc thân
she is still single
Hành vi của anh ta mang tính chất côn đồ.
His behavior is thuggish.
